Văn phòng du lịch Thanh Tâm báo giá dịch vụ cho thuê xe …
| STT |
Tuyến đi |
Thời gian |
4 chỗ |
7 chỗ |
16 chỗ |
30 chỗ |
| 1 |
Đưa / đón sân bay Đà Nẵng
Đưa/đón ga Huế |
1 chiều
1 chiều |
900,000
100,000 |
1,000,000
120,000 |
1,300,000
200,000 |
2,000,000
350,000 |
| 2
|
Thăm TP Huế : 5 điểm
4 điểm
3 điểm
2 điểm |
1 ngày
1 ngày
1/2 ngày
1/2 ngày |
650,000
550,000
450,000
350,000 |
750,000
650,000
500,000
400,000 |
950,000
850,000
650,000
500,000 |
1,500,000 |
| 3 |
Huế – La Vang – Huế
Huế – DMZ – Huế
Huế – Vĩnh Mốc – Huế
Huế – Đông Hà – Huế
Huế – Lao Bảo – Huế |
1/2 ngày
1 ngày
1 ngày
1 ngày
1 ngày |
650,000
1,450,000
1,050,000
800,000
1,250,000 |
750,000
1,700,000
1,200,000
900,000
1,450,000 |
1,000,000
2,200,000
1,500,000
1,100,000
1,850,000 |
|
| 4 |
Huế – Đồng Hới – Huế
Huế – Phong Nha – Huế
Huế – Động Thiên Đường – Huế |
1 ngày
1 ngày
1 ngày |
1,500,000
1,900,000
2,100,000 |
1,800,000
2,100,000
2,300,000 |
2,200,000
2,400,000
2,700,000 |
|
| 5 |
Huế – Thuận An – Huế
Huế – Thanh Tân – Huế
Huế – Lăng Cô
Huế – Lăng Cô – Huế
Huế – Bạch Mã – Huế |
1/2 ngày
1 ngày
1 chiều
1 ngày
1 ngày |
400,000
600,000
750,000
900,000
1,300,000 |
500,000
700,000
850,000
1,100,000
1,500,000 |
700,000
1,000,000
1,000,000
1,400,000
1,800,000 |
|
| 6 |
Huế – Đà Nẵng
Huế – Bà Nà – Đà Nẵng
Huế – Đà Nẵng – Huế |
1 chiều
1 ngày
1 ngày |
900,000
1,300,000
1,200,000 |
1,000,000
1,500,000
1,400,000 |
1,250,000
1,800,000
1,700,000 |
|
| 7 |
Huế – Hội An |
1 ngày |
1,050,000 |
1,150,000 |
1,400,000 |
|
| 8 |
Huế – Hội An – Huế |
1 ngày |
1,400,000 |
1,600,000 |
1,900,000 |
|
| 9 |
Huế – Mỹ Sơn – Hội An |
1 chiều |
1,600,000 |
1,800,000 |
2,200,000 |
|
| 10 |
Huế – Suối Voi – Lăng Cô – Huế |
1 ngày |
1,100,000 |
1,300,000 |
1,600,000 |
2,000,000 |
| Lưu ý: Giá thuê xe đã bao gồm lương tài xế, nhiên liệu và phí cầu đường.
Không bao gồm VAT.
Các loại xe 16, 30 và 35 chỗ, vui lòng liên hệ Mr Tâm: 0935 662121
để có báo giá cụ thể theo chương trình tour. |
|